as luck would have it

as luck would have it

As luck would have it, the sun came out just as the picnic began.

Định nghĩa

Trạng từ
- Hên sao, may mắn thay: "as luck would have it" được dùng để diễn tả một tình huống xảy ra theo cách thuận lợi, như một sự ngẫu nhiên may mắn.
- Cũng có thể mang nghĩa ngược lại: tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể chỉ sự không may, khi điều đó xảy ra không như mong đợi. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất là "may mắn".

dụ sử dụng
  • Nghĩa may mắn: (Hên sao, tôi tìm thấy chiếc bị mất trên xe buýt.)
  • Nghĩa không may: (Thật không may, trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as luck would have it" + mệnh đề: Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, theo sau một mệnh đề diễn tả kết quả. (May mắn thay, cửa hàng vẫn còn mở khi chúng tôi đến.)
  • Dùng với "but" để nhấn mạnh sự trái ngược: (Chúng tôi đã trễ, nhưng may mắn thay, tàu cũng bị hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Luckily (trạng từ): may mắn thay. (May mắn thay, chúng tôi đã kịp chuyến xe buýt cuối cùng.)
  • Fortunately (trạng từ): may mắn thay. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
  • As fate would have it (cụm từ): một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh yếu tố số phận. (Số phận đưa đẩy, họ gặp lại nhau sau mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • By good fortune: nhờ may mắn. (Nhờ may mắn, gói hàng đã đến đúng giờ.)
  • By chance: tình cờ. (Tình cờ, tôi gặp một người bạn cũchợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "happen" (xảy ra) để diễn tả sự tình cờ: (Chuyện xảy ra , may mắn thay, cả hai chúng tôi đều rảnh ngày hôm đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Luck of the draw: sự may rủi ngẫu nhiên. (Chúng tôi không trúng xổ số, nhưng đó chỉ sự may rủi thôi.)
  • Beginner's luck: vận may của người mới bắt đầu. (Anh ấy thắng ván đầu, nhưng đó chỉ vận may của người mới chơi.)